革新 (かくしん) — cải cách, đổi mới, cách tân
革新
cải cách
Tần suất #3376
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakushin
かくしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 革新
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cải cách
- đổi mới
- cách tân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
革新する かくしんする |
革新します かくしんします |
| Present negative |
革新しない かくしんしない |
革新しません かくしんしません |
| Past |
革新した かくしんした |
革新しました かくしんしました |
| Past negative |
革新しなかった かくしんしなかった |
革新しませんでした かくしんしませんでした |
| Te-form |
革新して かくしんして |
革新しまして かくしんしまして |
| Potential |
革新できる かくしんできる |
革新できます かくしんできます |
| Potential negative |
革新できない かくしんできない |
革新できません かくしんできません |