各種 (かくしゅ) — các loại, đủ loại

かくしゅ các loại
Tần suất #1826 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kakushu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các loại
  • đủ loại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.