管轄 (かんかつ) — quyền tài phán, quản hạt

かんかつ quyền tài phán
Tần suất #4941 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kankatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyền tài phán
  • quản hạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.