刊行 (かんこう) — xuất bản, san hành, phát hành

かんこう xuất bản
Tần suất #3866 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kankou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất bản
  • san hành
  • phát hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.