感謝 (かんしゃ) — sự cảm tạ, lòng biết ơn, cảm tạ

かんしゃ sự cảm tạ
Tần suất #766 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kansha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cảm tạ
  • lòng biết ơn
  • cảm tạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.