方々 (かたがた) — quý vị, các vị

かた quý vị
Tần suất #678 Lớp 2 2 ký tự noun

katagata

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý vị
  • các vị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.