勝つ (かつ) — thắng, chiến thắng
勝つ
thắng
Tần suất #972
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-tsu)
intransitive
katsu
かつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勝つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thắng
- chiến thắng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しあいや ゲームで あいてより つよくて、いちばんに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勝つ かつ |
勝ちます かちます |
| Present negative |
勝たない かたない |
勝ちません かちません |
| Past |
勝った かった |
勝ちました かちました |
| Past negative |
勝たなかった かたなかった |
勝ちませんでした かちませんでした |
| Te-form |
勝って かって |
勝ちまして かちまして |
| Potential |
勝てる かてる |
勝てます かてます |
| Potential negative |
勝てない かてない |
勝てません かてません |