川上 (かわかみ) — thượng nguồn, đầu sông

かわかみ thượng nguồn
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

kawakami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thượng nguồn
  • đầu sông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.