風通し (かぜとおし) — ventilation, communication (within an organisation), openness
風通し
ventilation
Ghi nhớ 風通し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ventilation
- communication (within an organisation)
- openness