Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

風通し (かぜとおし) — ventilation, communication (within an organisation), openness

風かぜ通とおし ventilation
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

kazetooshi

かぜとおし
Post

Ghi nhớ 風通し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ventilation
  • communication (within an organisation)
  • openness

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.