掲示 (けいじ) — yết thị, bảng thông báo, niêm yết

けい yết thị
Tần suất #6720 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keiji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yết thị
  • bảng thông báo
  • niêm yết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.