刑事 (けいじ) — vụ án hình sự, thám tử, hình sự

けい vụ án hình sự
Tần suất #2056 2 ký tự 漢語 kango noun

keiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vụ án hình sự
  • thám tử
  • hình sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.