傾向 (けいこう) — khuynh hướng, xu hướng

けいこう khuynh hướng
Tần suất #974 2 ký tự 漢語 kango noun

keikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuynh hướng
  • xu hướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.