欠陥 (けっかん) — khuyết điểm, lỗi, khiếm khuyết

けっかん khuyết điểm
Tần suất #3744 2 ký tự 混合 mixed noun

kekkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuyết điểm
  • lỗi
  • khiếm khuyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.