県警 (けんけい) — cảnh sát tỉnh, huyện cảnh

けんけい cảnh sát tỉnh
Tần suất #5738 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kenkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh sát tỉnh
  • huyện cảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.