献金 (けんきん) — quyên góp, hiến kim, đóng góp tiền

けんきん quyên góp
Tần suất #7051 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kenkin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyên góp
  • hiến kim
  • đóng góp tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.