Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

血液型 (けつえきがた) — blood type, blood group

血けつ液えき型がた blood type
Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed noun

ketsuekigata

けつえきがた
Post

Ghi nhớ 血液型

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blood type
  • blood group

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.