気軽 (きがる) — thoải mái, nhẹ nhàng, khinh khoái

がる thoải mái
Tần suất #2686 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

kigaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoải mái
  • nhẹ nhàng
  • khinh khoái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.