忌避 (きひ) — né tránh, kỵ tỵ
忌避
né tránh
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kihi
きひ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きひ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 忌避
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- né tránh
- kỵ tỵ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
忌避する きひする |
忌避します きひします |
| Present negative |
忌避しない きひしない |
忌避しません きひしません |
| Past |
忌避した きひした |
忌避しました きひしました |
| Past negative |
忌避しなかった きひしなかった |
忌避しませんでした きひしませんでした |
| Te-form |
忌避して きひして |
忌避しまして きひしまして |
| Potential |
忌避できる きひできる |
忌避できます きひできます |
| Potential negative |
忌避できない きひできない |
忌避できません きひできません |