危機 (きき) — khủng hoảng, nguy cơ

khủng hoảng
Tần suất #1285 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khủng hoảng
  • nguy cơ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.