金銭 (きんせん) — tiền bạc, kim tiền

きんせん tiền bạc
Tần suất #3464 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kinsen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền bạc
  • kim tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.