嫌い (きらい) — ghét, không thích

きら ghét
Tần suất #1769 2 ký tự na-adjective emotion

kirai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghét
  • không thích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.