切れ (きれ) — miếng, lát, sự sắc bén

miếng
Tần suất #4692 Lớp 2 2 ký tự noun

kire

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miếng
  • lát
  • sự sắc bén

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.