切れる (きれる) — đứt, hết hạn, sắc bén

れる đứt
Tần suất #1687 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · intransitive

kireru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đứt
  • hết hạn
  • sắc bén

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.