喫茶店 (きっさてん) — quán cà phê, tiệm trà

きってん quán cà phê
Tần suất #4855 3 ký tự 混合 mixed noun

kissaten

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quán cà phê
  • tiệm trà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.