際立つ (きわだつ) — nổi bật, lộ rõ, đặc sắc
際立つ
nổi bật
Tần suất #7618
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-tsu)
intransitive
kiwadatsu
きわだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きわだつ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 際立つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi bật
- lộ rõ
- đặc sắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
際立つ きわだつ |
際立ちます きわだちます |
| Present negative |
際立たない きわだたない |
際立ちません きわだちません |
| Past |
際立った きわだった |
際立ちました きわだちました |
| Past negative |
際立たなかった きわだたなかった |
際立ちませんでした きわだちませんでした |
| Te-form |
際立って きわだって |
際立ちまして きわだちまして |
| Potential |
際立てる きわだてる |
際立てます きわだてます |
| Potential negative |
際立てない きわだてない |
際立てません きわだてません |