Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傷つける (きずつける) — làm bị thương, làm tổn thương

傷きずつける làm bị thương
Tần suất #4060 Lớp 6 4 ký tự ichidan verb transitive

kizutsukeru

きずつける
Pitch きずつける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 傷つける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm bị thương
  • làm tổn thương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傷つける

きずつける

傷つけます

きずつけます

Present negative

傷つけない

きずつけない

傷つけません

きずつけません

Past

傷つけた

きずつけた

傷つけました

きずつけました

Past negative

傷つけなかった

きずつけなかった

傷つけませんでした

きずつけませんでした

Te-form

傷つけて

きずつけて

傷つけまして

きずつけまして

Potential

傷つけられる

きずつけられる

傷つけられます

きずつけられます

Potential negative

傷つけられない

きずつけられない

傷つけられません

きずつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.