小島 (こじま) — đảo nhỏ, tiểu đảo, Kojima (họ)

じま đảo nhỏ
Tần suất #6266 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

kojima

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảo nhỏ
  • tiểu đảo
  • Kojima (họ)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.