心地よい (ここちよい) — dễ chịu, thoải mái, khoan khoái

ここよい dễ chịu
Tần suất #4161 Lớp 2 4 ký tự 混合 mixed i-adjective (yoi/ii)

kokochiyoi

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dễ chịu
  • thoải mái
  • khoan khoái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.