近藤 (こんどう) — Kondou, Cận Đằng
近藤
Kondou
Tần suất #4418
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kondou
Nghĩa
- Kondou
- Cận Đằng