困難 (こんなん) — khó khăn, gian nan

こんなん khó khăn
Tần suất #1091 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

konnan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó khăn
  • gian nan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.