Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言葉 (ことば) — từ ngữ, ngôn ngữ, lời nói

言こと葉ば từ ngữ
Tần suất #93 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

kotoba

ことば
Pitch ことば[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言葉

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ ngữ
  • ngôn ngữ
  • lời nói

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)が 話(はな)したり 書(か)いたりして、考(かんが)えを つたえる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.