工房 (こうぼう) — xưởng thủ công, công phòng, studio

こうぼう xưởng thủ công
Tần suất #4094 2 ký tự 漢語 kango noun

koubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xưởng thủ công
  • công phòng
  • studio

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.