Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予告 (よこく) — thông báo trước, dự cáo, trailer

予よ告こく thông báo trước
Tần suất #4093 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yokoku

よこく
Pitch よこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông báo trước
  • dự cáo
  • trailer

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予告する

よこくする

予告します

よこくします

Present negative

予告しない

よこくしない

予告しません

よこくしません

Past

予告した

よこくした

予告しました

よこくしました

Past negative

予告しなかった

よこくしなかった

予告しませんでした

よこくしませんでした

Te-form

予告して

よこくして

予告しまして

よこくしまして

Potential

予告できる

よこくできる

予告できます

よこくできます

Potential negative

予告できない

よこくできない

予告できません

よこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.