予告 (よこく) — thông báo trước, dự cáo, trailer
予告
thông báo trước
Tần suất #4093
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yokoku
よこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông báo trước
- dự cáo
- trailer
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予告する よこくする |
予告します よこくします |
| Present negative |
予告しない よこくしない |
予告しません よこくしません |
| Past |
予告した よこくした |
予告しました よこくしました |
| Past negative |
予告しなかった よこくしなかった |
予告しませんでした よこくしませんでした |
| Te-form |
予告して よこくして |
予告しまして よこくしまして |
| Potential |
予告できる よこくできる |
予告できます よこくできます |
| Potential negative |
予告できない よこくできない |
予告できません よこくできません |