広大 (こうだい) — rộng lớn, bao la, quảng đại

こうだい rộng lớn
Tần suất #5169 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

koudai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rộng lớn
  • bao la
  • quảng đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.