公害 (こうがい) — ô nhiễm môi trường, công hại

こうがい ô nhiễm môi trường
Tần suất #3508 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kougai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ô nhiễm môi trường
  • công hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.