広範 (こうはん) — rộng rãi, trên diện rộng, quảng phạm

こうはん rộng rãi
Tần suất #6473 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouhan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rộng rãi
  • trên diện rộng
  • quảng phạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.