後記 (こうき) — lời bạt, hậu ký, tái bút

こう lời bạt
Tần suất #7059 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

kouki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời bạt
  • hậu ký
  • tái bút

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.