高校 (こうこう) — trường trung học phổ thông, cao trung

こうこう trường trung học phổ thông
Tần suất #1500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

koukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường trung học phổ thông
  • cao trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.