講師 (こうし) — giảng viên, giảng sư

こう giảng viên
Tần suất #1636 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

koushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảng viên
  • giảng sư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.