交渉 (こうしょう) — đàm phán, giao thiệp

こうしょう đàm phán
Tần suất #1274 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đàm phán
  • giao thiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.