公約 (こうやく) — cam kết công khai, lời hứa tranh cử, công ước
kouyaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 公約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cam kết công khai
- lời hứa tranh cử
- công ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公約する こうやくする |
公約します こうやくします |
| Present negative |
公約しない こうやくしない |
公約しません こうやくしません |
| Past |
公約した こうやくした |
公約しました こうやくしました |
| Past negative |
公約しなかった こうやくしなかった |
公約しませんでした こうやくしませんでした |
| Te-form |
公約して こうやくして |
公約しまして こうやくしまして |
| Potential |
公約できる こうやくできる |
公約できます こうやくできます |
| Potential negative |
公約できない こうやくできない |
公約できません こうやくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.