Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公約 (こうやく) — cam kết công khai, lời hứa tranh cử, công ước

公こう約やく cam kết công khai
Tần suất #7399 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

kouyaku

こうやく
Pitch こうやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 公約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cam kết công khai
  • lời hứa tranh cử
  • công ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公約する

こうやくする

公約します

こうやくします

Present negative

公約しない

こうやくしない

公約しません

こうやくしません

Past

公約した

こうやくした

公約しました

こうやくしました

Past negative

公約しなかった

こうやくしなかった

公約しませんでした

こうやくしませんでした

Te-form

公約して

こうやくして

公約しまして

こうやくしまして

Potential

公約できる

こうやくできる

公約できます

こうやくできます

Potential negative

公約できない

こうやくできない

公約できません

こうやくできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.