公約 (こうやく) — cam kết công khai, lời hứa tranh cử, công ước

こうやく cam kết công khai
Tần suất #7399 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kouyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cam kết công khai
  • lời hứa tranh cử
  • công ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.