区画 (くかく) — khu vực, phân khu, khu họa

かく khu vực
Tần suất #7458 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kukaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vực
  • phân khu
  • khu họa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.