競技 (きょうぎ) — thi đấu, cuộc thi, cạnh kỹ

きょう thi đấu
Tần suất #2265 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyougi

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thi đấu
  • cuộc thi
  • cạnh kỹ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.