享受 (きょうじゅ) — hưởng thụ, thụ hưởng
享受
hưởng thụ
Tần suất #6627
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyouju
きょうじゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうじゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 享受
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hưởng thụ
- thụ hưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
享受する きょうじゅする |
享受します きょうじゅします |
| Present negative |
享受しない きょうじゅしない |
享受しません きょうじゅしません |
| Past |
享受した きょうじゅした |
享受しました きょうじゅしました |
| Past negative |
享受しなかった きょうじゅしなかった |
享受しませんでした きょうじゅしませんでした |
| Te-form |
享受して きょうじゅして |
享受しまして きょうじゅしまして |
| Potential |
享受できる きょうじゅできる |
享受できます きょうじゅできます |
| Potential negative |
享受できない きょうじゅできない |
享受できません きょうじゅできません |