Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

享受 (きょうじゅ) — hưởng thụ, thụ hưởng

享きょう受じゅ hưởng thụ
Tần suất #6627 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyouju

きょうじゅ
Pitch きょうじゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 享受

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hưởng thụ
  • thụ hưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

享受する

きょうじゅする

享受します

きょうじゅします

Present negative

享受しない

きょうじゅしない

享受しません

きょうじゅしません

Past

享受した

きょうじゅした

享受しました

きょうじゅしました

Past negative

享受しなかった

きょうじゅしなかった

享受しませんでした

きょうじゅしませんでした

Te-form

享受して

きょうじゅして

享受しまして

きょうじゅしまして

Potential

享受できる

きょうじゅできる

享受できます

きょうじゅできます

Potential negative

享受できない

きょうじゅできない

享受できません

きょうじゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.