強固 (きょうこ) — vững chắc, kiên cố, cường cố

きょう vững chắc
Tần suất #7767 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyouko

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vững chắc
  • kiên cố
  • cường cố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.