Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

京都 (きょうと) — Kinh Đô, Kyoto

京きょう都と Kinh Đô
Tần suất #954 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun geography

kyouto

きょうと
Pitch きょうと[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 京都

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Kinh Đô
  • Kyoto

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おてらが たくさん ある、日本(にほん)の 古(ふる)い 町(まち)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.