強要 (きょうよう) — cưỡng ép, ép buộc, cưỡng yêu

きょうよう cưỡng ép
Tần suất #6509 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyouyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cưỡng ép
  • ép buộc
  • cưỡng yêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.