Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言説 (げんせつ) — ngôn luận, phát ngôn, diễn ngôn

言げん説せつ ngôn luận
Tần suất #6511 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

gensetsu

げんせつ
Pitch げんせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言説

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngôn luận
  • phát ngôn
  • diễn ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言説する

げんせつする

言説します

げんせつします

Present negative

言説しない

げんせつしない

言説しません

げんせつしません

Past

言説した

げんせつした

言説しました

げんせつしました

Past negative

言説しなかった

げんせつしなかった

言説しませんでした

げんせつしませんでした

Te-form

言説して

げんせつして

言説しまして

げんせつしまして

Potential

言説できる

げんせつできる

言説できます

げんせつできます

Potential negative

言説できない

げんせつできない

言説できません

げんせつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.