言説 (げんせつ) — ngôn luận, phát ngôn, diễn ngôn
言説
ngôn luận
Tần suất #6511
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
gensetsu
げんせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げんせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 言説
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngôn luận
- phát ngôn
- diễn ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言説する げんせつする |
言説します げんせつします |
| Present negative |
言説しない げんせつしない |
言説しません げんせつしません |
| Past |
言説した げんせつした |
言説しました げんせつしました |
| Past negative |
言説しなかった げんせつしなかった |
言説しませんでした げんせつしませんでした |
| Te-form |
言説して げんせつして |
言説しまして げんせつしまして |
| Potential |
言説できる げんせつできる |
言説できます げんせつできます |
| Potential negative |
言説できない げんせつできない |
言説できません げんせつできません |