埋葬 (まいそう) — chôn cất, an táng, mai táng

まいそう chôn cất
Tần suất #8436 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

maisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chôn cất
  • an táng
  • mai táng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.